goigoi

tậu

Động từ
Hành động mua sắm hoặc sở hữu những tài sản có giá trị lớn, thường mang tính chất chi tiêu mạnh tay.
Nhật 購入する
Anh purchase
Hàn 구매하다
Phát âm Bắc /tə̰ʔw˨˩/ Trung /tə̰w˨˨/ Nam /təw˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động mua sắm hoặc sở hữu những tài sản có giá trị lớn, thường mang tính chất chi tiêu mạnh tay. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Họ vừa tậu một căn nhà mới rất rộng lớn ở trung tâm.

Nhật 購入する

彼らは中心地に非常に大きな新しい家を購入したばかりだ。

Anh purchase

They have just purchased a very large new house in the center.

Hàn 구매하다

그들은 방금 중심가에 매우 큰 새 집을 구매했다.

Cấu tạo
𧷹
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𧷹
Ứng viên theo âm tiết
tậu 𧷹
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
táu / tấu / tẩu / tâu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.