goigoi

tương kỵ

Danh từ
một cách viết khác của từ tương kị, chỉ sự không hợp nhau giữa các bên.
Nhật 相容れない
Anh incompatibility
Hàn 상극
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
một cách viết khác của từ tương kị, chỉ sự không hợp nhau giữa các bên. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Sự tương kỵ khiến hai người thường xuyên tranh cãi.

Nhật 相容れない

その相容れなさが、彼らが頻繁に争う原因だ。

Anh incompatibility

The incompatibility makes the two people argue often.

Hàn 상극

그 상극인 성질 때문에 그들은 자주 다툰다.

Cấu tạo
tương / kỵ
▸
Tương tự
nghi kỵ / húy kỵ / đại kỵ / tối kỵ …
▸
Dùng
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.