goigoi

tĩnh mạch cửa

Danh từ
Mạch máu chính dẫn máu từ các cơ quan khác đến gan.
Nhật 門脈
Anh portal vein
Hàn 문맥
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Mạch máu chính dẫn máu từ các cơ quan khác đến gan. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tĩnh mạch cửa đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn máu đến gan.

Nhật 門脈

門脈は肝臓へ血液を運ぶ重要な役割を果たす。

Anh portal vein

The portal vein plays an important role in carrying blood to the liver.

Hàn 문맥

문맥은 간으로 혈액을 운반하는 중요한 역할을 한다.

Cấu tạo
tĩnh mạch / cửa / ghép từ tĩnh mạch + cửa
▸

Nguồn gốcghép từ tĩnh mạch + cửa

Dùng
tĩnh mạch chủ / giãn tĩnh mạch / cửa sổ / cửa hàng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.