goigoi

tăng sĩ

Danh từ
Người xuất gia tu hành theo đạo Phật; nhà sư.
Nhật 僧侶
Anh Buddhist monk
Hàn 승려
Phát âm Bắc /taŋ˧˧ siʔi˧˥/ Trung /taŋ˧˥ ʂi˧˩˨/ Nam /taŋ˧˧ ʂi˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người xuất gia tu hành theo đạo Phật; nhà sư. Diễn ngôn & logicChủ đề
Nhật 僧侶
Anh Buddhist monk
Hàn 승려
Cấu tạo
tăng / sĩ / 增士
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
增士
Ứng viên theo âm tiết
tăng 增 sĩ 士
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
tăng trưởng kinh tế / nước tăng lực / tăng trưởng / cần tăng dân số …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.