goigoi

tù và

Danh từ
Một loại nhạc cụ thô sơ dùng để báo hiệu, thường được làm từ sừng động vật hoặc vật tương tự.
Nhật 角笛
Anh blowing horn
Hàn 뿔피리
Phát âm Bắc /tṳ˨˩ va̤ː˨˩/ Trung /tu˧˧ jaː˧˧/ Nam /tu˨˩ jaː˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại nhạc cụ thô sơ dùng để báo hiệu, thường được làm từ sừng động vật hoặc vật tương tự. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tiếng tù và vang lên báo hiệu mọi người tập hợp.

Nhật 角笛

角笛が鳴り、皆が集まる合図をした。

Anh blowing horn

The sound of the blowing horn signaled everyone to gather.

Hàn 뿔피리

뿔피리가 울려 사람들이 모일 신호를 했다.

Cấu tạo
tù / và / 囚吧
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
囚吧
Ứng viên theo âm tiết
tù 囚(泅) và 吧
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cả và
▸
Dùng
nhà tù / ngồi tù / án tù / tù nhân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.