goigoi

tóc thề

Danh từ
Một kiểu tóc được cắt ngắn hoặc để dài vừa chạm tới ngang đôi bờ vai.
Anh shoulder length hair
Nhật 肩までの髪
Hàn 어깨 길이 머리
Phát âm Bắc /tawk˧˥ tʰe̤˨˩/ Trung /ta̰wk˩˧ tʰe˧˧/ Nam /tawk˧˥ tʰe˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một kiểu tóc được cắt ngắn hoặc để dài vừa chạm tới ngang đôi bờ vai. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cô ấy để kiểu tóc thề rất duyên dáng.

Anh shoulder length hair

She has very charming shoulder-length hair.

Nhật 肩までの髪

彼女の肩までの髪はとても魅力的だ。

Hàn 어깨 길이 머리

그녀의 어깨 길이 머리는 매우 매력적이다.

Cấu tạo
tóc / thề / 𩅘誓
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𩅘誓
Ứng viên theo âm tiết
tóc 𩅘(𩯀) thề 誓
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chửi thề / ăn thề / hương thề / tiên thề
▸
Dùng
cắt tóc / hớt tóc / tóc mây / tóc xanh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.