goigoi

tía lia

Phát âm Bắc /tiə˧˥ liə˧˧/ Trung /tḭə˩˧ liə˧˥/ Nam /tiə˧˥ liə˧˧/
very quickly enpack representative only
1 senses 2 Thành tố
Trạng từ
very quickly pack representative only
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Trạng từ
tía lia Diễn ngôn & logicChủ đề

Cách nói hoặc thực hiện một việc gì đó một cách liên tục và với tốc độ nhanh.

vi Cô ấy nói tía lia về những dự định tương lai của mình.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.