goigoi

tía lia

Trạng từ
Cách nói hoặc thực hiện một việc gì đó một cách liên tục và với tốc độ nhanh.
Nhật 非常に速く
Anh very quickly
Hàn 매우 빠르게
Phát âm Bắc /tiə˧˥ liə˧˧/ Trung /tḭə˩˧ liə˧˥/ Nam /tiə˧˥ liə˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Cách nói hoặc thực hiện một việc gì đó một cách liên tục và với tốc độ nhanh.

vi Cô ấy nói tía lia về những dự định tương lai của mình.

Nhật 非常に速く

彼女は自分の将来の計画について非常に速く話した。

Anh very quickly

She spoke very quickly about her future plans.

Hàn 매우 빠르게

그녀는 자신의 미래 계획에 대해 매우 빠르게 이야기했다.

Cấu tạo
tía / lia
▸
Tương tự
tía / tía tô / tía má ơi / tía nuôi …
▸
Dùng
đỏ tía / tia tía / hương nhu tía / đỏ mặt tía tai …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.