goigoi

tí tẹo

Tính từ
Có kích thước rất nhỏ hoặc một lượng không đáng kể, thường dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé trong khẩu ngữ.
Nhật ほんの少し
Anh tiny
Hàn 아주 조금
Phát âm Bắc /ti˧˥ tɛ̰ʔw˨˩/ Trung /tḭ˩˧ tɛ̰w˨˨/ Nam /ti˧˥ tɛw˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có kích thước rất nhỏ hoặc một lượng không đáng kể, thường dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé trong khẩu ngữ. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Tôi chỉ xin một tí tẹo đồ ăn thôi.

Nhật ほんの少し

ほんの少しだけ食べ物をください。

Anh tiny

I only ask for a tiny bit of food.

Hàn 아주 조금

아주 조금만 음식을 주세요.

Cấu tạo
tí / tẹo / 子勦
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
子勦
Ứng viên theo âm tiết
tí 子 tẹo 勦(𡮯)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tí teo
▸
Dùng
tí tách / tí tị / tí tởn / một tí
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.