goigoi

tây dương

Danh từ riêng
Một tên riêng.
Nhật 固有名詞
Anh proper name
Hàn 고유 명사
Phát âm Bắc /təj˧˧ zɨəŋ˧˧/ Trung /təj˧˥ jɨəŋ˧˥/ Nam /təj˧˧ jɨəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một tên riêng.

vi Thầy giáo dạy lịch sử thường kể cho chúng tôi nghe về các nước Tây dương.

Nhật 固有名詞

歴史の先生はよく私たちに西洋諸国について話してくれる。

Anh proper name

Our history teacher often tells us about the Western countries.

Hàn 고유 명사

역사 선생님은 우리에게 서양 여러 나라에 대해 자주 이야기해 주신다.

Cấu tạo
tây / dương / 西洋
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
西洋
Ứng viên theo âm tiết
tây 西 dương 洋
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
đại tây dương / hải âu cổ rụt đại tây dương / khoai tây / phương tây …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.