tây úc
Nghe
Tây Úc enplace name
Danh từ riêng
Tây Úc
place name
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Tây Úc
Văn hóa & tên riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Tây Úc là tên của một địa danh.
Cấu tạo
tây / úc / ghép từ tây + Úc …
▸
Cấu tạo
tây / úc / ghép từ tây + Úc …
Nguồn gốcghép từ tây + Úc
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
西𩼈
Ứng viên theo âm tiết
tây
西
úc
𩼈
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
khoai tây / phương tây / hành tây / sơn tây …
▸
Dùng
khoai tây / phương tây / hành tây / sơn tây …