tân cử tổng thống
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Tân cử tổng thống đang chuẩn bị cho lễ nhậm chức.
Nhật 次期大統領
次期大統領は就任式の準備をしている。
Anh president-elect
The president-elect is preparing for the inauguration ceremony.
Hàn 차기 대통령
차기 대통령은 취임식 준비를 하고 있다.
Cấu tạo
tân cử / tổng thống / ghép từ tân cử + tổng thống …
▸
Nguồn gốcghép từ tân cử + tổng thống