goigoi

tàu tuần tiễu

Danh từ
Một tàu hải quân nhỏ được thiết kế để tuần tra và giám sát các vùng nước.
Nhật 哨戒艇
Anh patrol boat
Hàn 순찰정
Phát âm Bắc /ta̤w˨˩ twə̤n˨˩ tiəʔəw˧˥/ Trung /taw˧˧ twəŋ˧˧ tiəw˧˩˨/ Nam /taw˨˩ twəŋ˨˩ tiəw˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một tàu hải quân nhỏ được thiết kế để tuần tra và giám sát các vùng nước. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Chiếc tàu tuần tiễu đang giám sát các vùng nước ven biển.

Nhật 哨戒艇

その哨戒艇は沿岸の海域を監視している。

Anh patrol boat

The patrol boat is monitoring the coastal waters.

Hàn 순찰정

그 순찰정은 연안 해역을 감시하고 있다.

Cấu tạo
tàu / tuần tiễu / 艚巡剿
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
艚巡剿
Ứng viên theo âm tiết
tàu 艚 tuần 巡 tiễu 剿
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tuần tiễu / tiện nghi bát tiễu / tàu tuần tiễu
▸
Dùng
vũng tàu / tàu điện ngầm / tàu điện / tàu hoả
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.