tài tử, danh công
unknown
Người có năng lực nổi bật kèm tiếng tăm.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
talented and famous
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ta̤ːj˨˩ tɨ̰˧˩˧ zajŋ˧˧ kəwŋ˧˧/
Trung
/taːj˧˧ tɨ˧˩˨ jan˧˥ kəwŋ˧˥/
Nam
/taːj˨˩ tɨ˨˩˦ jan˧˧ kəwŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa
3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Người có năng lực nổi bật kèm tiếng tăm. Diễn ngôn & logic
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
talented and famous
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
tài / danh / công
▸
Cấu tạo
tài / danh / công
Dùng
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu …
▸
Dùng
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu …