goigoi

tà đạo

Danh từ
Một hệ thống tôn giáo hoặc đức tin bị xã hội coi là không chính thống hoặc có hại.
Nhật カルト
Anh cult; heresy
Hàn 사이비 종교
Phát âm Bắc /ta̤ː˨˩ ɗa̰ːʔw˨˩/ Trung /taː˧˧ ɗa̰ːw˨˨/ Nam /taː˨˩ ɗaːw˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một hệ thống tôn giáo hoặc đức tin bị xã hội coi là không chính thống hoặc có hại. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Chúng ta cần cảnh giác với các tổ chức tà đạo.

Nhật カルト

カルト集団には警戒する必要がある。

Anh cult; heresy

We need to be wary of cult organizations.

Hàn 사이비 종교

사이비 종교 집단은 경계해야 한다.

Cấu tạo
tà / đạo / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 邪道 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 邪道

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
邪道
Ứng viên theo âm tiết
tà 斜(邪) đạo 道
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tả đạo / tà giáo / tà đạo
▸
Dùng
tà ma / chiều tà / tà dương / mã tà …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.