goigoi

son rỗi

unknown
Từ này mô tả trạng thái của người phụ nữ còn trẻ và hiện tại chưa có con cái.
Nhật 若くて子供がいない
Anh young and childless
Hàn 젊고 아이가 없는
Phát âm Bắc /sɔn˧˧ zoʔoj˧˥/ Trung /ʂɔŋ˧˥ ʐoj˧˩˨/ Nam /ʂɔŋ˧˧ ɹoj˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Từ này mô tả trạng thái của người phụ nữ còn trẻ và hiện tại chưa có con cái.

vi Họ vẫn còn son rỗi dù đã cưới nhau nhiều năm.

Nhật 若くて子供がいない

彼らは結婚して数年経つが、まだ若い。

Anh young and childless

They are still young and childless despite being married for many years.

Hàn 젊고 아이가 없는

그들은 결혼한 지 수년이 지났지만 여전히 아이가 없다.

Cấu tạo
son / rỗi
▸
Tương tự
son / son sắt / son trẻ / son sẻ …
▸
Dùng
sắt son / vàng son / mặt phấn mồm son / lòng son …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.