goigoi

so mẫu

unknown
Đối chiếu một đối tượng hoặc sản phẩm với một mẫu chuẩn hoặc mô hình cụ thể để kiểm tra chất lượng.
Nhật サンプル比較
Anh compare against sample
Hàn 샘플 대조
Phát âm Bắc /sɔ˧˧ məʔəw˧˥/ Trung /ʂɔ˧˥ məw˧˩˨/ Nam /ʂɔ˧˧ məw˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Đối chiếu một đối tượng hoặc sản phẩm với một mẫu chuẩn hoặc mô hình cụ thể để kiểm tra chất lượng. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Nhân viên kiểm tra đang so mẫu sản phẩm với bản vẽ kỹ thuật.

Nhật サンプル比較

検査官は製品を技術サンプルと照合している。

Anh compare against sample

The inspector is comparing the product against the technical sample.

Hàn 샘플 대조

검사관이 제품을 기술 샘플과 대조하고 있다.

Cấu tạo
so / mẫu / 搊母
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
搊母
Ứng viên theo âm tiết
so 搊(芻 / 𡦅 / 𢫘 / 𨋤) mẫu 母
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
so / so với / so đo / so bóng ngán lời …
▸
Dùng
so sánh / so bì / so tài / gà so …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.