so mẫu
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Nhân viên kiểm tra đang so mẫu sản phẩm với bản vẽ kỹ thuật.
Nhật サンプル比較
検査官は製品を技術サンプルと照合している。
Anh compare against sample
The inspector is comparing the product against the technical sample.
Hàn 샘플 대조
검사관이 제품을 기술 샘플과 대조하고 있다.