sn
Phát âm
Bắc
/sə̤ː˨˩ ɛn˧˧/
Trung
/ʂəː˧˧ ɛŋ˧˥/
Nam
/ʂəː˨˩ ɛŋ˧˧/
Nghe
Sn enproper name
Danh từ riêng
Sn
proper name
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Sn
Tên riêng.
vi Tên "sn" xuất hiện trong văn bản.