sao thiên vương
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 天王星
Tôi đang đọc một cuốn sách về Sao Thiên Vương.
天王星についての本を読んでいる。
Tiếng Anh proper name
Tôi đang đọc một cuốn sách về Sao Thiên Vương.
I am reading a book about Uranus.
Tiếng Hàn 천왕성
Tôi đang đọc một cuốn sách về Sao Thiên Vương.
천왕성에 관한 책을 읽고 있다.
vi Tôi đang đọc một cuốn sách về Sao Thiên Vương.