goigoi

sao thiên vương

Danh từ riêng
Tên riêng.
Tiếng Nhật 天王星
Tiếng Anh proper name
Tiếng Hàn 천왕성
Phát âm Bắc /saːw˧˧ tʰiən˧˧ vɨəŋ˧˧/ Trung /ʂaːw˧˥ tʰiəŋ˧˥ jɨəŋ˧˥/ Nam /ʂaːw˧˧ tʰiəŋ˧˧ jɨəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng.
Tiếng Nhật 天王星

Tôi đang đọc một cuốn sách về Sao Thiên Vương.

天王星についての本を読んでいる。

Tiếng Anh proper name

Tôi đang đọc một cuốn sách về Sao Thiên Vương.

I am reading a book about Uranus.

Tiếng Hàn 천왕성

Tôi đang đọc một cuốn sách về Sao Thiên Vương.

천왕성에 관한 책을 읽고 있다.

vi Tôi đang đọc một cuốn sách về Sao Thiên Vương.

Cấu tạo
sao / 𣋀天王
▸
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
𣋀天王
Ứng viên theo âm tiết
sao 牢 thiên 天 vương 王
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.