goigoi

sanh nhựt

Danh từ
Một cách viết hoặc cách gọi khác của từ dùng để chỉ ngày kỷ niệm một người chào đời.
Nhật 誕生日
Anh birthday (variant)
Hàn 생일
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cách viết hoặc cách gọi khác của từ dùng để chỉ ngày kỷ niệm một người chào đời.

vi Mọi người đang chuẩn bị quà cho ngày sanh nhựt của mẹ tôi.

Nhật 誕生日

みんなが母の誕生日のためにプレゼントを準備している。

Anh birthday (variant)

Everyone is preparing gifts for my mother's birthday.

Hàn 생일

모두가 어머니의 생일을 위한 선물을 준비하고 있다.

Cấu tạo
sanh / nhựt
▸
Tương tự
sanh / sanh nhật / sanh viên / sanh sản …
▸
Dùng
khe sanh / sạch sành sanh / bảo sanh / bảo sanh viện …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.