goigoi

sanh nhựt

Nghe
birthday enpack representative only
Danh từ
birthday pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
sanh nhựt Diễn ngôn & logicChủ đề

Một cách viết hoặc cách gọi khác của từ dùng để chỉ ngày kỷ niệm một người chào đời.

vi Mọi người đang chuẩn bị quà cho ngày sanh nhựt của mẹ tôi.

Cấu tạo
sanh / nhựt
Tương tự
sinh nhật / thôi nôi / sanh nhật / sinh nhựt …
Dùng
khe sanh / sạch sành sanh / bảo sanh / bảo sanh viện …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.