sanh nhựt
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Mọi người đang chuẩn bị quà cho ngày sanh nhựt của mẹ tôi.
Nhật 誕生日
みんなが母の誕生日のためにプレゼントを準備している。
Anh birthday (variant)
Everyone is preparing gifts for my mother's birthday.
Hàn 생일
모두가 어머니의 생일을 위한 선물을 준비하고 있다.