goigoi

sự giám định

Danh từ
Quá trình kiểm tra hoặc đánh giá của chuyên gia nhằm xác định giá trị sự vật.
Anh expertise, assessment
Nhật 鑑定
Hàn 감정
Phát âm Bắc /sɨ̰ʔ˨˩ zaːm˧˥ ɗḭ̈ʔŋ˨˩/ Trung /ʂɨ̰˨˨ ja̰ːm˩˧ ɗḭ̈n˨˨/ Nam /ʂɨ˨˩˨ jaːm˧˥ ɗɨn˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Quá trình kiểm tra hoặc đánh giá của chuyên gia nhằm xác định giá trị sự vật. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Chúng ta cần sự giám định của chuyên gia về giá trị của bức tranh này.

Anh expertise, assessment

We need an expert assessment of the value of this painting.

Nhật 鑑定

この絵画の価値について専門家の鑑定が必要だ。

Hàn 감정

이 그림의 가치에 대해 전문가의 감정이 필요하다.

Cấu tạo
sự / giám định / 事監定
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
事監定
Ứng viên theo âm tiết
sự 事 giám 監 định 定
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
sự kiện / sự sống / Sự thử nghiệm / sự …
▸
Dùng
sự nghiệp / sự thật / thực sự / quân sự
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.