goigoi

sủa

Phát âm Bắc /swa̰ː˧˩˧/ Trung /ʂuə˧˩˨/ Nam /ʂuə˨˩˦/
Nghe
bark enpack representative only
Động từ
bark pack representative only
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
sủa Hành động cơ bảnChủ đề

Tạo tiếng kêu lớn và ngắn, nói về chó.

vi Con chó nhà hàng xóm sủa rất to.

Nghĩa 2 Động từ
La mắng hoặc nói nhiều với giọng thô lỗ, thường dùng như cách nói châm biếm.

La mắng hoặc nói nhiều với giọng thô lỗ, thường dùng như cách nói châm biếm.

Cấu tạo
𠶂
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠶂
Ứng viên theo âm tiết
sủa 𠶂
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
sứa / sưa / sữa / sửa
Dùng
sáng sủa / sớm sủa / chó cứ sủa còn đoàn người cứ đi
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.