goigoi

sủa

Động từ
Tạo tiếng kêu lớn và ngắn, nói về chó.
Nhật 吠える
Anh bark
Hàn 짖다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /swa̰ː˧˩˧/ Trung /ʂuə˧˩˨/ Nam /ʂuə˨˩˦/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tạo tiếng kêu lớn và ngắn, nói về chó. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Con chó nhà hàng xóm sủa rất to.

Nhật 吠える

隣の犬がとても大きな声で吠えます。

Anh bark

The neighbor's dog barks very loudly.

Hàn 짖다

이웃집 개가 매우 크게 짖습니다.

Nghĩa 2 Động từ
Nói hoặc bảo điều gì (thường dùng với thái độ thô lỗ, khinh miệt). Cách dùng miệt thị

vi Mày vừa sủa cái gì đấy?

Nhật 言う

お前、今何を言ったんだ?

Anh say

What did you just say?

Hàn 지껄이다

너 방금 뭐라고 지껄였어?

Cấu tạo
𠶂
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠶂
Ứng viên theo âm tiết
sủa 𠶂
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
sứa / sưa / sữa / sửa
▸
Dùng
sáng sủa / sớm sủa / chó cứ sủa còn đoàn người cứ đi
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.