goigoi

sụp

Động từ
Đột ngột ngã xuống hoặc vỡ thành nhiều mảnh do bị yếu hoặc thiếu sự nâng đỡ thích hợp.
Nhật 崩壊する
Anh to collapse or fall
Hàn 붕괴하다
Phát âm Bắc /sṵʔp˨˩/ Trung /ʂṵp˨˨/ Nam /ʂup˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Đột ngột ngã xuống hoặc vỡ thành nhiều mảnh do bị yếu hoặc thiếu sự nâng đỡ thích hợp.

vi Bức tường cũ đã bị sụp sau trận mưa bão kéo dài.

Nhật 崩壊する

古い壁は長雨の後に崩壊した。

Anh to collapse or fall

The old wall collapsed after the long rainstorm.

Hàn 붕괴하다

오래된 벽은 긴 장마 끝에 붕괴했다.

Cấu tạo
từ thuần Việt (từ tiếng Môn-Khmer nguyên thủy) / 𨄴
▸

Nguồn gốctừ thuần Việt (từ tiếng Môn-Khmer nguyên thủy)

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𨄴
Ứng viên theo âm tiết
sụp 𨄴(𨅁)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
súp / sụp đổ / sụp hầm / sụp lạy
▸
Dùng
suy sụp / sùm sụp / sì sụp
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.