sở vương
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Tôi vừa xem một bộ phim tài liệu về Sở Vương.
Hàn 서브엉
나는 서브엉에 관한 다큐멘터리를 방금 보았다.
Nhật ソーヴオン
私はソーヴオンについてのドキュメンタリーを見たばかりだ。
Anh Sở vương
I just watched a documentary about Sở Vương.