goigoi

sở vương

Danh từ riêng
Sở Bá Vương Hạng Võ cuối đời Tần, người khỏe, giỏi võ và có lực lượng mạnh nhưng cuối cùng thất bại.
Hàn 서브엉
Nhật ソーヴオン
Anh Sở vương
Phát âm Bắc /sə̰ː˧˩˧ vɨəŋ˧˧/ Trung /ʂəː˧˩˨ jɨəŋ˧˥/ Nam /ʂəː˨˩˦ jɨəŋ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Sở Bá Vương Hạng Võ cuối đời Tần, người khỏe, giỏi võ và có lực lượng mạnh nhưng cuối cùng thất bại.

vi Tôi vừa xem một bộ phim tài liệu về Sở Vương.

Hàn 서브엉

나는 서브엉에 관한 다큐멘터리를 방금 보았다.

Nhật ソーヴオン

私はソーヴオンについてのドキュメンタリーを見たばかりだ。

Anh Sở vương

I just watched a documentary about Sở Vương.

Cấu tạo
sở / vương / 楚王
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
楚王
Ứng viên theo âm tiết
sở 楚 vương 王
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
sở thích / công sở / sở thú / xứ sở …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.