goigoi

sở trưởng

Danh từ
Người đứng đầu của một cơ quan hoặc viện nghiên cứu trong hệ thống tổ chức.
Anh department head
Nhật 所長
Hàn 소장
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người đứng đầu của một cơ quan hoặc viện nghiên cứu trong hệ thống tổ chức. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Sở trưởng đã ký quyết định bổ nhiệm nhân viên mới.

Anh department head

The institute director signed the decision to appoint the new staff.

Nhật 所長

所長が新しいスタッフの任命決定書に署名した。

Hàn 소장

소장이 새 직원을 임명하는 결정문에 서명했다.

Cấu tạo
sở / trưởng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 所長 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 所長

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
所長
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
sở trường / sở / sở thú / sở nguyện …
▸
Dùng
sở thích / công sở / xứ sở / sở tại …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.