goigoi

sớm muộn

Trạng từ
Chỉ một việc chắc chắn sẽ xảy ra vào một thời điểm nào đó trong tương lai.
Tiếng Nhật 遅かれ早かれ
Tiếng Anh sooner or later
Tiếng Hàn 조만간
Phát âm Bắc /səːm˧˥ muən˨˩/ Trung /ʂə̰ːm˩˧ muəŋ˨˨/ Nam /ʂəːm˧˥ muəŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Chỉ một việc chắc chắn sẽ xảy ra vào một thời điểm nào đó trong tương lai. Thời gian & lịchChủ đề
Tiếng Nhật 遅かれ早かれ

Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ đạt được mục tiêu của mình.

遅かれ早かれ、彼は目標を達成するだろう。

Tiếng Anh sooner or later

Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ đạt được mục tiêu của mình.

Sooner or later, he will achieve his goal.

Tiếng Hàn 조만간

Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ đạt được mục tiêu của mình.

조만간 그는 목표를 달성할 것이다.

vi Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ đạt được mục tiêu của mình.

Cấu tạo
sớm / muộn
▸
Tương tự
sớm / sớm sủa / sớm mai / sớm đầu tối đánh …
▸
Dùng
sáng sớm / sớm tối / khuya sớm / một sớm một chiều …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.