sớm muộn
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 遅かれ早かれ
Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ đạt được mục tiêu của mình.
遅かれ早かれ、彼は目標を達成するだろう。
Tiếng Anh sooner or later
Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ đạt được mục tiêu của mình.
Sooner or later, he will achieve his goal.
Tiếng Hàn 조만간
Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ đạt được mục tiêu của mình.
조만간 그는 목표를 달성할 것이다.
vi Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ đạt được mục tiêu của mình.