goigoi

sổ phụ

Danh từ
Bản báo cáo chi tiết về các giao dịch tài chính diễn ra trong một tài khoản ngân hàng.
Nhật 銀行取引明細
Anh bank statement
Hàn 은행 거래 명세서
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Bản báo cáo chi tiết về các giao dịch tài chính diễn ra trong một tài khoản ngân hàng.

vi Tôi cần ra ngân hàng để lấy sổ phụ tháng này.

Nhật 銀行取引明細

今月の銀行取引明細をもらいに銀行へ行く必要がある。

Anh bank statement

I need to go to the bank to get this month's bank statement.

Hàn 은행 거래 명세서

이번 달 은행 거래 명세서를 받으러 은행에 가야 한다.

Cấu tạo
sổ / phụ
▸
Tương tự
sổ / sổ cái / sổ thu / sổ lồng …
▸
Dùng
cửa sổ / sổ tay / tính sổ / sổ sách …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.