sư cô
Phát âm
Bắc
/sɨ˧˧ ko˧˧/
Trung
/ʂɨ˧˥ ko˧˥/
Nam
/ʂɨ˧˧ ko˧˧/
1 senses
2 Thành tố
Danh từ
sư cô
Buddhist nun
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ
sư cô
Diễn ngôn & logic
Sư cô là một nữ tu Phật giáo, thuật ngữ này thường dùng như một danh xưng.
vi Sư cô đang tụng kinh cầu nguyện trong chùa.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
師姑
Ứng viên theo âm tiết
sư
師
cô
姑
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.