goigoi

sô gai

Danh từ
Các loại quần áo đặc biệt được mọi người mặc để thể hiện sự tang tóc.
Nhật 喪服
Anh mourning clothes
Hàn 상복
Phát âm Bắc /so˧˧ ɣaːj˧˧/ Trung /ʂo˧˥ ɣaːj˧˥/ Nam /ʂo˧˧ ɣaːj˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Các loại quần áo đặc biệt được mọi người mặc để thể hiện sự tang tóc.

vi Mọi người mặc sô gai để đưa tiễn người đã khuất.

Nhật 喪服

みんな故人を見送るために喪服を着用した。

Anh mourning clothes

Everyone wore mourning clothes to see off the deceased.

Hàn 상복

모두 고인을 보내기 위해 상복을 입었다.

Cấu tạo
sô / gai / 篘荄
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
篘荄
Ứng viên theo âm tiết
sô 篘(縐 / 𡁿 / 𦁅) gai 荄(𦃮)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
sô / sô vanh / bánh gai / tre gai …
▸
Dùng
chạy sô / pa tê sô / giày sô / bốt đờ sô …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.