sính lùng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Bà ngoại tôi đã sống ở Sính Lùng được ba năm rồi.
Nhật シンルン社
私の母方の祖母はシンルン社に3年間住んでいる。
Anh Sính Lùng
My maternal grandmother has lived in Sính Lùng for three years.
Hàn 신룽사
내 외할머니는 신룽사에서 3년 동안 살고 있다.