goigoi

sênh tiền

Phát âm Bắc /səjŋ˧˧ tiə̤n˨˩/ Trung /ʂen˧˥ tiəŋ˧˧/ Nam /ʂəːn˧˧ tiəŋ˨˩/
Nghe
Danh từ
sênh tiền coin clapper
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
sênh tiền Diễn ngôn & logicChủ đề

Thuật ngữ này dùng để chỉ một nhạc cụ gõ truyền thống của Việt Nam được làm từ gỗ và tiền xu.

vi Nghệ sĩ sử dụng sênh tiền để giữ nhịp cho bản nhạc.

Cấu tạo
sênh / tiền / 笙前
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
笙前
Ứng viên theo âm tiết
sênh tiền
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
sênh ca / sênh phách / sênh
Dùng
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.