goigoi

sân quần

unknown
Một khu vực sân được đánh dấu đặc biệt nơi mọi người chơi tennis.
Nhật テニスコート
Anh tennis court
Hàn 테니스장
Phát âm Bắc /sən˧˧ kwə̤n˨˩/ Trung /ʂəŋ˧˥ kwəŋ˧˧/ Nam /ʂəŋ˧˧ wəŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một khu vực sân được đánh dấu đặc biệt nơi mọi người chơi tennis. Địa điểm, tòa nhà & dịch vụ công cộngChủ đề

vi Chúng tôi sẽ gặp nhau ở sân quần vào sáng mai.

Nhật テニスコート

私たちは明日の朝、テニスコートで会う。

Anh tennis court

We will meet at the tennis court tomorrow morning.

Hàn 테니스장

우리는 내일 아침 테니스장에서 만날 것이다.

Cấu tạo
sân / quần / 𡓏群
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡓏群
Ứng viên theo âm tiết
sân 𡓏 quần 群(裙 / 逭)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhân quần / bạt quần / siêu quần / ống quần …
▸
Dùng
sân bay / sân vận động / sân khấu / sân sướng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.