goigoi

ruộng nương

Danh từ
Một danh từ dùng để chỉ đất đai dùng cho mục đích nông nghiệp.
Nhật 農地
Anh farmland
Hàn 농지
Phát âm Bắc /zuəŋ˨˩ nɨəŋ˧˧/ Trung /ʐuəŋ˨˨ nɨəŋ˧˥/ Nam /ɹuəŋ˨˩˨ nɨəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một danh từ dùng để chỉ đất đai dùng cho mục đích nông nghiệp. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Người nông dân đang làm việc trên ruộng nương.

Nhật 農地

農民が農地で働いている。

Anh farmland

The farmer is working on the farmland.

Hàn 농지

농부가 농지에서 일하고 있다.

Cấu tạo
ruộng / nương / 𤲌娘
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤲌娘
Ứng viên theo âm tiết
ruộng 𤲌(𤳱 / 𤳽) nương 娘
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ruộng / ruộng lúa / ruộng bậc thang / ruộng triều …
▸
Dùng
cải cách ruộng đất / đồng ruộng / bắc ruộng / ruộng muối …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.