goigoi

ruồi nhuế

Danh từ
Loại côn trùng nhỏ có cánh trông giống muỗi nhưng thường không đốt người.
Hàn 깔따구
Nhật ヌカカ
Anh midge
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Loại côn trùng nhỏ có cánh trông giống muỗi nhưng thường không đốt người. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Những con ruồi nhuế bay quanh bóng đèn vào ban đêm.

Hàn 깔따구

밤이 되면 깔따구들이 전구 주변을 날아다닌다.

Nhật ヌカカ

夜になると、ヌカカが電球の周りを飛ぶ。

Anh midge

Midges fly around the light bulb at night.

Cấu tạo
ruồi / 蚋
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
蚋
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ruồi nhuế
▸
Dùng
ruồi nhặng / nốt ruồi / ong ruồi / đầu ruồi
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.