goigoi

roi

Phát âm Bắc /zɔj˧˧/ Trung /ʐɔj˧˥/ Nam /ɹɔj˧˧/
whip enwhip; rod
3 senses 3 nghĩa
Danh từ
whip
Danh từ
flagellum
Danh từ
wax apple
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

whip

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
roi Động vật & thú nuôiChủ đề Thức ăn & món ănThẻ

Một vật dụng dài và linh hoạt, thường dùng để đánh hoặc thúc giục các loài động vật di chuyển.

vi Người chăn cừu dùng cái roi để điều khiển đàn cừu.

flagellum

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
roi

Một bộ phận giống như sợi lông dài của một số tế bào, giúp chúng di chuyển trong môi trường lỏng.

vi Vi khuẩn này di chuyển nhờ vào các sợi roi.

wax apple

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
roi

Một loại quả nhiệt đới có hình chuông và vị ngọt mát, thường được gọi là quả mận ở miền Nam.

vi Quả roi chín mọng có màu đỏ rất đẹp mắt.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𩍢
Ứng viên theo âm tiết
roi 𩍢
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.