goigoi

rộng huếch rộng hoác

Tính từ
Rất rộng và hoàn toàn trống trải, không có đồ đạc hay vật gì che chắn.
Nhật だだっ広い
Anh cavernously empty
Hàn 휑뎅그렁하다
Phát âm Bắc /zə̰ʔwŋ˨˩ hwek˧˥ zə̰ʔwŋ˨˩ hwaːk˧˥/ Trung /ʐə̰wŋ˨˨ hwḛt˩˧ ʐə̰wŋ˨˨ hwa̰ːk˩˧/ Nam /ɹəwŋ˨˩˨ hwet˧˥ ɹəwŋ˨˩˨ hwaːk˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Rất rộng và hoàn toàn trống trải, không có đồ đạc hay vật gì che chắn. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề
Nhật だだっ広い
Anh cavernously empty
Hàn 휑뎅그렁하다
Cấu tạo
rộng huếch / rộng
▸
Tương tự
hoang hoác / rỗng hoác / toang hoác / hếch hoác …
▸
Dùng
nhân rộng / rộng lượng / rộng lớn / lan rộng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.