rộng huếch rộng hoác
Tính từ
Rất rộng và hoàn toàn trống trải, không có đồ đạc hay vật gì che chắn.
Nhật
だだっ広い
Anh
cavernously empty
Hàn
휑뎅그렁하다
Phát âm
Bắc
/zə̰ʔwŋ˨˩ hwek˧˥ zə̰ʔwŋ˨˩ hwaːk˧˥/
Trung
/ʐə̰wŋ˨˨ hwḛt˩˧ ʐə̰wŋ˨˨ hwa̰ːk˩˧/
Nam
/ɹəwŋ˨˩˨ hwet˧˥ ɹəwŋ˨˩˨ hwaːk˧˥/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Rất rộng và hoàn toàn trống trải, không có đồ đạc hay vật gì che chắn. Tính chất, trạng thái & lớp từ
Nhật
だだっ広い
Anh
cavernously empty
Hàn
휑뎅그렁하다
Cấu tạo
rộng huếch / rộng
▸
Cấu tạo
rộng huếch / rộng
Tương tự
hoang hoác / rỗng hoác / toang hoác / hếch hoác …
▸
Tương tự
hoang hoác / rỗng hoác / toang hoác / hếch hoác …
Dùng
nhân rộng / rộng lượng / rộng lớn / lan rộng …
▸
Dùng
nhân rộng / rộng lượng / rộng lớn / lan rộng …