goigoi

rọ rạy

Động từ
Rọ rạy là hành động cử động nhẹ và không ngừng do cảm thấy bồn chồn.
Nhật そわそわする
Anh fidget
Hàn 안절부절못하다
Phát âm Bắc /zɔ̰ʔ˨˩ za̰ʔj˨˩/ Trung /ʐɔ̰˨˨ ʐa̰j˨˨/ Nam /ɹɔ˨˩˨ ɹaj˨˩˨/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Rọ rạy là hành động cử động nhẹ và không ngừng do cảm thấy bồn chồn. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Đứa bé cứ rọ rạy không yên khi phải chờ đợi lâu.

Nhật そわそわする

子供は長く待たされてそわそわしていた。

Anh fidget

The child kept fidgeting when having to wait for a long time.

Hàn 안절부절못하다

아이는 오래 기다려야 해서 안절부절못했다.

Cấu tạo
rọ / 㯝灑
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
㯝灑
Ứng viên theo âm tiết
rọ 㯝(簬 / 𥱨) rạy 灑
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
rọ / rọ đá / rọ mõm / rọ rạy
▸
Dùng
bó rọ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.