rị
Phát âm
Bắc
/zḭʔ˨˩/
Trung
/ʐḭ˨˨/
Nam
/ɹi˨˩˨/
kéo ngược enpull back
Động từ
kéo ngược
pull back
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
kéo ngược
Hành động cơ bản
Kéo trở lại trong khi lực kéo theo hướng ngược.
Cấu tạo
拭
▸
Cấu tạo
拭
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
拭
Ứng viên theo âm tiết
rị
拭(涖)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
rì / rỉ / rị mọ
▸
Tương tự
rì / rỉ / rị mọ