goigoi

rần rần

Phát âm Bắc /zə̤n˨˩ zə̤n˨˩/ Trung /ʐəŋ˧˧ ʐəŋ˧˧/ Nam /ɹəŋ˨˩ ɹəŋ˨˩/
Tính từ
rần rần clamorous
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
rần rần Tính chất & trạng tháiChủ đề

Một cách nói địa phương hoặc vùng miền để chỉ cái gì đó rất ồn ào và huyên náo.

vi Đám đông reo hò rần rần.

Tương tự
rân rấn / rần rật
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.