rảy
Động từ
Vẩy những giọt nước nhỏ bằng cách vung nhẹ bàn tay hoặc ngón tay.
Nhật
振りかける
Anh
sprinkle
Hàn
흩뿌리다
Phát âm
Bắc
/za̰j˧˩˧/
Trung
/ʐaj˧˩˨/
Nam
/ɹaj˨˩˦/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Vẩy những giọt nước nhỏ bằng cách vung nhẹ bàn tay hoặc ngón tay. Hành động cơ bản
Nhật 振りかける
Chúng tôi chưa có ví dụ kèm bản dịch cho nghĩa này.
Anh
sprinkle
Hàn
흩뿌리다
Tương tự
rầy / rẫy / ráy / rẩy …
▸
Tương tự
rầy / rẫy / ráy / rẩy …