goigoi

rạng

Phát âm Bắc /za̰ːʔŋ˨˩/ Trung /ʐa̰ːŋ˨˨/ Nam /ɹaːŋ˨˩˨/
Nghe
Động từ
rạng to dawn
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
rạng Tính chất & trạng tháiChủ đề

Bắt đầu trở nên sáng hơn khi mặt trời bắt đầu mọc vào buổi sáng, đánh dấu sự khởi đầu của một ngày mới.

vi Trời bắt đầu rạng khi chúng tôi lên đường.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
rạng

Trở nên tươi sáng hoặc rạng rỡ, thường dùng để mô tả khuôn mặt của một người thể hiện niềm vui, hy vọng hoặc sự tích cực.

vi Khuôn mặt anh ấy rạng lên khi nghe tin vui.

Cấu tạo
𠓁
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠓁
Ứng viên theo âm tiết
rạng 𠓁(𣋃 / 𤎔 / 𤏬)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ràng / rằng / ráng / rặng …
Dùng
tỏ rạng / gần mực thì đen, gần đèn thì rạng / ràng rạng
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.