rãnh
Nghĩa
3 nghĩa
▸
vi Nước chảy dọc theo rãnh nước bên đường.
Nhật 側溝
水が道沿いの側溝を流れる。
Anh gutter
Water flows along the gutter on the side of the road.
Hàn 측구
물이 길가 측구를 따라 흐른다.
vi Thức ăn được đổ vào rãnh cho vật nuôi.
Nhật 飼い葉桶
家畜のために槽に餌を入れる。
Anh trough
Food is poured into the trough for the animals.
Hàn 여물통
가축을 위해 여물통에 먹이를 붓는다.
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu các rãnh trên não bộ.
Nhật 溝
科学者が脳の表面の溝を研究している。
Anh sulcus
Scientists are studying the grooves on the surface of the brain.
Hàn 고랑
과학자들이 뇌 표면의 고랑을 연구하고 있다.