goigoi

râu ria

Danh từ
Một phần lông mọc ở vùng cằm và môi trên của người đàn ông.
Nhật 髭
Anh beard and moustache
Hàn 수염
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /zəw˧˧ ziə˧˧/ Trung /ʐəw˧˥ ʐiə˧˥/ Nam /ɹəw˧˧ ɹiə˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một phần lông mọc ở vùng cằm và môi trên của người đàn ông. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy để râu ria trông rất nam tính.

Nhật 髭

彼は髭をたくわえていてとても男らしい。

Anh beard and moustache

He has a beard and moustache that looks very masculine.

Hàn 수염

그는 수염을 길러 아주 남자다워 보인다.

Nghĩa 2 Danh từ
Dùng để chỉ những chi tiết hoặc sự việc phụ, không quan trọng trong một tổng thể.

vi Đừng quá quan tâm đến những chuyện râu ria.

Nhật 些細なこと

些細なことにあまり気を取られるな。

Anh minor details

Do not care too much about minor details.

Hàn 사소한 것

사소한 일에 너무 신경 쓰지 마라.

Cấu tạo
râu / ria / 𩅺𣭯
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𩅺𣭯
Ứng viên theo âm tiết
râu 𩅺(𩭶 / 𩯁) ria 𣭯(𩮭)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
vuốt râu hùm / râu quai nón / râu dê / râu cằm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.