goigoi

rà

Động từ
Kiểm tra kỹ lưỡng từng chi tiết nhỏ để tìm và sửa các sai sót.
Nhật 徹底的に調べる
Anh to check thoroughly
Hàn 철저히 검사하다
Phát âm Bắc /za̤ː˨˩/ Trung /ʐaː˧˧/ Nam /ɹaː˨˩/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Kiểm tra kỹ lưỡng từng chi tiết nhỏ để tìm và sửa các sai sót. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Bạn nên rà lại các lỗi chính tả trong bài viết.

Nhật 徹底的に調べる

記事の中の綴りの誤りをもう一度細かく点検すべきだ。

Anh to check thoroughly

You should check through the spelling errors in the article again.

Hàn 철저히 검사하다

글의 맞춤법 오류를 다시 꼼꼼히 점검해야 한다.

Cấu tạo
攞
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
攞
Ứng viên theo âm tiết
rà 攞
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
rạ / rã / rá / rà soát …
▸
Dùng
ruột rà / rườm rà / rề rà / bàn rà …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.