quy thiên
Phát âm
Bắc
/kwi˧˧ tʰiən˧˧/
Trung
/kwi˧˥ tʰiəŋ˧˥/
Nam
/wi˧˧ tʰiəŋ˧˧/
Nghe
bị chết ento die
Động từ
bị chết
to die
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
bị chết
Hành động cơ bản
Từ cổ chỉ tình trạng chết, không còn sống.
Cấu tạo
quy / thiên
▸
Cấu tạo
quy / thiên
Dùng
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …
▸
Dùng
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …