goigoi

Quy Ba

Phát âm Bắc /kwi˧˧ ɓaː˧˧/ Trung /kwi˧˥ ɓaː˧˥/ Nam /wi˧˧ ɓaː˧˧/
Nghe
Danh từ
Quy Ba Cuba
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Quy Ba Văn hóa & tên riêngChủ đề

Cách gọi phiên âm cũ của quốc gia Cuba, một hòn đảo nằm ở khu vực Ca-ri-bê.

vi Ông tôi thường gọi đảo quốc này là Quy Ba.

Danh từ riêng

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Quy Ba

Tên riêng dùng cho một địa danh.

vi Quy Ba là tên của một địa danh.

Nghĩa 3 Danh từ riêng
quy ba
Cấu tạo
quy / ba
Dùng
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.