quy đổi
Phát âm
Bắc
/kwi˧˧ ɗo̰j˧˩˧/
Trung
/kwi˧˥ ɗoj˧˩˨/
Nam
/wi˧˧ ɗoj˨˩˦/
Nghe
Động từ
quy đổi
convert
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
quy đổi
Hành động cơ bản
Thay đổi một thứ sang hình thức, giá trị hoặc loại tiền tệ khác dựa trên một tỷ giá cụ thể.
vi Bạn có thể quy đổi điểm thưởng thành quà tặng.
Cấu tạo
quy / đổi
▸
Cấu tạo
quy / đổi
Tương tự
quy đổi
▸
Tương tự
quy đổi
Dùng
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …
▸
Dùng
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …