goigoi

quyến

Danh từ
Một loại vải mỏng, trong suốt làm từ lụa có vẻ ngoài màu đen bóng loáng.
Nhật 黒絹
Anh glossy black silk
Hàn 검은 실크
Phát âm Bắc /kwn˧˥/ Trung /kwŋ˩˧/ Nam /wŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại vải mỏng, trong suốt làm từ lụa có vẻ ngoài màu đen bóng loáng.

vi Bà tôi thường mặc những chiếc áo được làm từ vải quyến.

Nhật 黒絹

私の祖母はよくこの黒絹の服を着ている。

Anh glossy black silk

My grandmother often wears shirts made from glossy black silk.

Hàn 검은 실크

나의 할머니는 종종 이 검은 실크로 만든 옷을 입으신다.

Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 卷 / 卷
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 卷

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
卷
Ứng viên theo âm tiết
quyến 眷
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
quyển / quyên / quyện / Quyền …
▸
Dùng
thâm quyến / thẩm quyến / gia quyến / giấy quyến …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.