goigoi

quen lệ

unknown
Trạng thái đã trở nên quen thuộc với một quy tắc, phong tục hoặc thói quen cụ thể nào đó.
Anh accustomed to custom
Nhật 慣れている
Hàn 익숙해진
Phát âm Bắc /kwɛn˧˧ lḛʔ˨˩/ Trung /kwɛŋ˧˥ lḛ˨˨/ Nam /wɛŋ˧˧ le˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Trạng thái đã trở nên quen thuộc với một quy tắc, phong tục hoặc thói quen cụ thể nào đó.

vi Mọi người đã quen lệ với việc dậy sớm tập thể dục.

Anh accustomed to custom

Everyone is accustomed to the habit of waking up early for exercise.

Nhật 慣れている

皆、早起きして運動する習慣に慣れている。

Hàn 익숙해진

모두 아침 일찍 일어나 운동하는 습관에 익숙하다.

Cấu tạo
quen / lệ / 慣泪
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
慣泪
Ứng viên theo âm tiết
quen 慣(捐 / 涓) lệ 泪(淚 / 麗 / 勵 / 荔)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
thói quen / người quen / quen thuộc / thân quen …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.