quan yếu
Danh từ
Dạng nói khác của 'quan trọng', có trọng lượng quan trọng trong đánh giá.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
important
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/kwaːn˧˧ iəw˧˥/
Trung
/kwaːŋ˧˥ iə̰w˩˧/
Nam
/waːŋ˧˧ iəw˧˥/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Dạng nói khác của 'quan trọng', có trọng lượng quan trọng trong đánh giá. Diễn ngôn & logic
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
important
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
quan / yếu / 關要
▸
Cấu tạo
quan / yếu / 關要
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
關要
Ứng viên theo âm tiết
quan
關
yếu
要
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
quan trọng / quan sát / quan điểm / quan hệ …
▸
Dùng
quan trọng / quan sát / quan điểm / quan hệ …