goigoi

quan viên

Danh từ
Một người làm việc và giữ một chức vụ trong cơ quan nhà nước.
Nhật 官吏
Anh mandarin
Hàn 관료
Phát âm Bắc /kwaːn˧˧ viən˧˧/ Trung /kwaːŋ˧˥ jiəŋ˧˥/ Nam /waːŋ˧˧ jiəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một người làm việc và giữ một chức vụ trong cơ quan nhà nước. Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề Nghề nghiệpThẻ

vi Ông ấy là một quan viên làm việc tại văn phòng nhà nước.

Nhật 官吏

彼は政府のオフィスで働く公務員だ。

Anh mandarin

He is a government official working in a state office.

Hàn 관료

그는 관청에서 일하는 공무원이다.

Cấu tạo
quan / viên / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 官員 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 官員

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
官員
Ứng viên theo âm tiết
quan 關 viên 員
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
quan viên
▸
Dùng
quan trọng / quan sát / quan điểm / quan hệ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.